Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frankly
01
thẳng thắn, thành thật
used when expressing an honest opinion, even though that might upset someone
Các ví dụ
Frankly speaking, the company is facing financial challenges.
Thẳng thắn mà nói, công ty đang đối mặt với những thách thức tài chính.
Các ví dụ
She told me frankly that she did n't like my idea, but she appreciated my effort.
Cô ấy thẳng thắn nói với tôi rằng cô ấy không thích ý tưởng của tôi, nhưng cô ấy đánh giá cao nỗ lực của tôi.
Cây Từ Vựng
frankly
frank



























