four
four
fɔ:r
fawr
/fɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "four"trong tiếng Anh

01

bốn

the number 4
four definition and meaning
Các ví dụ
I have four books on my shelf.
Tôi có bốn quyển sách trên kệ.
01

bốn, con bốn

a playing card or domino or die whose upward face shows four pips
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fours
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng