Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forthcoming
01
sắp tới, sắp diễn ra
referring to an event or occurrence that is about to happen very soon
Các ví dụ
The politician remained tight-lipped about any forthcoming policy initiatives.
Chính trị gia vẫn im lặng về bất kỳ sáng kiến chính sách sắp tới nào.
02
cởi mở, thẳng thắn
(of a person) willing to share information or open up when asked or expected
Các ví dụ
When asked about the project delays, the manager was surprisingly forthcoming and explained the issues in detail.
Khi được hỏi về sự chậm trễ của dự án, người quản lý đã rất cởi mở một cách đáng ngạc nhiên và giải thích chi tiết các vấn đề.
Cây Từ Vựng
forthcomingness
unforthcoming
forthcoming



























