Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flawed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flawed
so sánh hơn
more flawed
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her flawed memory made it difficult for her to recall specific details.
Trí nhớ thiếu sót của cô ấy khiến cô ấy khó nhớ lại các chi tiết cụ thể.
Cây Từ Vựng
unflawed
flawed
flaw



























