flawed
flawed
flɔ:d
flawd
flared

Định nghĩa và ý nghĩa của "flawed"trong tiếng Anh

01

có khuyết điểm, không hoàn hảo

having imperfections, errors, or weaknesses 
flawed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flawed
so sánh hơn
more flawed
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite its flawed design, the vintage car still held sentimental value for its owner. 

Mặc dù thiết kế có lỗi, chiếc xe cổ điển vẫn có giá trị tình cảm đối với chủ sở hữu của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng