flavorful
fla
ˈfleɪ
flei
vor
ful
fəl
fēl
flavourful

Định nghĩa và ý nghĩa của "flavorful"trong tiếng Anh

flavorful
01

đậm đà, thơm ngon

having a delicious and distinct taste or aroma, often containing a pleasing combination of various ingredients 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flavorful
so sánh hơn
more flavorful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The flavorful spices in the curry danced on her taste buds with each bite. 

Những gia vị đậm đà trong món cà ri nhảy múa trên vị giác của cô ấy với mỗi lần cắn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng