Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sapid
Các ví dụ
The wine connoisseur appreciated the sapid complexity of the aged red wine.
Người sành rượu đánh giá cao sự phức tạp ngon miệng của rượu vang đỏ lâu năm.
Cây Từ Vựng
sapidness
sapid
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng