far-off
far
fɑr
faar
off
ɑf
aaf
British pronunciation
/fˈɑːɹˈɒf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "far-off"trong tiếng Anh

far-off
01

xa xôi, xa cách

situated at a great distance in space
example
Các ví dụ
The stars in the far-off galaxy twinkled faintly in the night sky.
Những ngôi sao trong thiên hà xa xôi lấp lánh mờ nhạt trên bầu trời đêm.
02

xa xôi, xa vời

relating to a time long ago or far into the future
example
Các ví dụ
The scientist theorized about life on Earth in a far-off millennium.
Nhà khoa học đã đưa ra giả thuyết về sự sống trên Trái Đất trong một thiên niên kỷ xa xôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store