Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fanciful
01
tưởng tượng, huyền ảo
coming from the imagination rather than facts
Các ví dụ
She spun fanciful stories about faraway lands and magical adventures to entertain her younger siblings.
Cô ấy kể những câu chuyện tưởng tượng về những vùng đất xa xôi và những cuộc phiêu lưu kỳ diệu để giải trí cho các em của mình.
Các ví dụ
Her gown was a fanciful masterpiece, with intricate beadwork and lace.
Chiếc váy của cô là một kiệt tác kỳ lạ, với những đường thêu phức tạp và ren.
Cây Từ Vựng
fancifully
fanciful
fancy



























