fanciful
Pronunciation
/ˈfænsɪfəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fanciful"trong tiếng Anh

fanciful
01

tưởng tượng, huyền ảo

coming from the imagination rather than facts
fanciful definition and meaning
Các ví dụ
She spun fanciful stories about faraway lands and magical adventures to entertain her younger siblings.
Cô ấy kể những câu chuyện tưởng tượng về những vùng đất xa xôi và những cuộc phiêu lưu kỳ diệu để giải trí cho các em của mình.
02

kỳ lạ, trang trí công phu

unusually decorative or ornate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fanciful
so sánh hơn
more fanciful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her gown was a fanciful masterpiece, with intricate beadwork and lace.
Chiếc váy của cô là một kiệt tác kỳ lạ, với những đường thêu phức tạp và ren.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng