Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ornate
01
trang trí công phu, được tô điểm với chi tiết phức tạp
elaborately decorated or adorned with intricate details
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ornate
so sánh hơn
more ornate
có thể phân cấp
02
cầu kỳ, hoa mỹ
using elaborate or complex language and style
Cây Từ Vựng
ornately
ornateness
ornate



























