ornate
Pronunciation
/ɔɹˈneɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ornate"trong tiếng Anh

01

trang trí công phu, được tô điểm với chi tiết phức tạp

elaborately decorated or adorned with intricate details
ornate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ornate
so sánh hơn
more ornate
có thể phân cấp
02

cầu kỳ, hoa mỹ

using elaborate or complex language and style
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng