Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ornate
01
trang trí công phu, được tô điểm với chi tiết phức tạp
elaborately decorated or adorned with intricate details
Các ví dụ
The palace 's ornate architecture featured intricate carvings and elaborate facades, showcasing the wealth and power of its inhabitants.
Kiến trúc trang trí công phu của cung điện có những tác phẩm chạm khắc phức tạp và mặt tiền tinh xảo, thể hiện sự giàu có và quyền lực của cư dân.
02
cầu kỳ, hoa mỹ
using elaborate or complex language and style
Các ví dụ
The speech was delivered in an ornate manner, with elaborate metaphors and elaborate rhetoric that impressed but confused some listeners.
Bài phát biểu được trình bày một cách cầu kỳ, với những phép ẩn dụ công phu và tu từ công phu gây ấn tượng nhưng cũng làm một số thính giả bối rối.
Cây Từ Vựng
ornately
ornateness
ornate



























