ornate
or
ɔ:
aw
nate
ˈneɪt
neit
orate

Định nghĩa và ý nghĩa của "ornate"trong tiếng Anh

01

trang trí công phu, được tô điểm với chi tiết phức tạp

elaborately decorated or adorned with intricate details 
ornate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ornate
so sánh hơn
more ornate
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ornate chandelier hung from the ceiling, casting a dazzling array of light throughout the ballroom. 

Chiếc đèn chùm trang trí công phu treo từ trần nhà, tỏa ra một dải ánh sáng lấp lánh khắp phòng khiêu vũ.

02

cầu kỳ, hoa mỹ

using elaborate or complex language and style 
Các ví dụ
The author's ornate language added a layer of sophistication to the novel, though it sometimes obscured the story. 

Ngôn ngữ hoa mỹ của tác giả đã thêm một lớp tinh tế vào cuốn tiểu thuyết, mặc dù đôi khi nó làm mờ đi câu chuyện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng