ornate
Pronunciation
/ɔɹˈneɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ornate"trong tiếng Anh

01

trang trí công phu, được tô điểm với chi tiết phức tạp

elaborately decorated or adorned with intricate details
ornate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ornate
so sánh hơn
more ornate
có thể phân cấp
Các ví dụ
The palace 's ornate architecture featured intricate carvings and elaborate facades, showcasing the wealth and power of its inhabitants.
Kiến trúc trang trí công phu của cung điện có những tác phẩm chạm khắc phức tạp và mặt tiền tinh xảo, thể hiện sự giàu có và quyền lực của cư dân.
02

cầu kỳ, hoa mỹ

using elaborate or complex language and style
Các ví dụ
The speech was delivered in an ornate manner, with elaborate metaphors and elaborate rhetoric that impressed but confused some listeners.
Bài phát biểu được trình bày một cách cầu kỳ, với những phép ẩn dụ công phu và tu từ công phu gây ấn tượng nhưng cũng làm một số thính giả bối rối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng