faithfully
faith
ˈfeɪθ
feith
fu
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "faithfully"trong tiếng Anh

faithfully
01

trung thành

in a loyal and devoted manner 

loyally

faithfully definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She loyally and faithfully carried out her duties to the company. 

Cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình với công ty một cách trung thành và trung thành.

1.1

trung thành, đáng tin cậy

in a reliable and trustworthy manner 
Các ví dụ
The machine faithfully performs its task without failure. 

Máy móc thực hiện trung thành nhiệm vụ của nó mà không thất bại.

02

trung thành

in a manner that accurately represents facts, details, or the original source 
Các ví dụ
He copied the design faithfully. 

Anh ấy đã sao chép thiết kế một cách trung thành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng