Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
faithfully
Các ví dụ
He has faithfully supported his family through all difficulties.
Anh ấy đã trung thành ủng hộ gia đình mình qua mọi khó khăn.
1.1
trung thành, đáng tin cậy
in a reliable and trustworthy manner
Các ví dụ
The employee faithfully completed every assigned task on time.
Nhân viên đã hoàn thành trung thực mọi nhiệm vụ được giao đúng hạn.
02
trung thành
in a manner that accurately represents facts, details, or the original source
Các ví dụ
He faithfully represented the views of his group.
Anh ấy đã trung thành đại diện cho quan điểm của nhóm mình.
Cây Từ Vựng
unfaithfully
faithfully
faithful
faith



























