loyally
loya
ˈlɔɪə
loye
lly
li
li
locallyloyalty

Định nghĩa và ý nghĩa của "loyally"trong tiếng Anh

01

trung thành, một cách trung thành

in a way that shows faithful and steady support or allegiance 

faithfully

loyally definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She stood loyally by her friend through every hardship. 

Cô ấy đã trung thành đứng bên cạnh bạn mình qua mọi khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng