facetiously
fa
ce
ˈsi:
si
tious
ʃəs
shēs
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "facetiously"trong tiếng Anh

facetiously
01

một cách đùa cợt, với sự mỉa mai

in a way that treats serious issues or subjects with deliberately inappropriate humor 
không tán thành
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
"Maybe the planet's just tired of us," she said facetiously when discussing climate change. 

"Có lẽ hành tinh chỉ là mệt mỏi vì chúng ta," cô ấy nói mỉa mai khi thảo luận về biến đổi khí hậu.

02

một cách đùa cợt, một cách bông đùa

in a joking or playful manner not meant to be taken seriously 
cách dùng cũ
Các ví dụ
He facetiously said flying cars should fix traffic. 

Anh ấy đùa cợt nói rằng ô tô bay nên giải quyết vấn đề giao thông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng