exit
ex
ˈɛk
ek
it
sɪt
sit
exist

Định nghĩa và ý nghĩa của "exit"trong tiếng Anh

01

lối thoát

a way that enables someone to get out of a room, building, or a vehicle of large capacity 
exit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
exits
Các ví dụ
In case of an emergency, please locate the nearest exit and follow the evacuation signs. 

Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng xác định vị trí lối thoát hiểm gần nhất và làm theo các biển chỉ dẫn sơ tán.

02

lối ra, đường ra

a part of a road through which vehicles can move on to another 
exit definition and meaning
Các ví dụ
She took the exit to the city center to reach her destination. 

Cô ấy rẽ vào lối ra đến trung tâm thành phố để đến điểm đến của mình.

2.1

lối ra, nút giao

(New Jersey) a way of giving directions or identifying location by referencing a highway or turnpike exit number 
Các ví dụ
He said he's from Exit 9 on the Turnpike. 

Anh ấy nói anh ấy đến từ lối ra 9 trên Turnpike.

03

lối ra, sự rời sân khấu

the act of leaving the stage by an actor 
Các ví dụ
The actor made a dramatic exit at the end of the scene. 

Diễn viên đã thực hiện một lối ra kịch tính ở cuối cảnh.

04

lối ra

the act of going out or leaving a place 
Các ví dụ
She made a quick exit from the meeting room when the fire alarm sounded. 

Cô ấy đã thoát ra khỏi phòng họp một cách nhanh chóng khi chuông báo cháy vang lên.

05

sự ra đi, sự từ trần

the act of leaving life 
nói giảm
Các ví dụ
His sudden exit shocked the entire community. 

Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.

01

rời khỏi, thoát ra

to leave a place, vehicle, etc. 
Transitive: to exit a place or vehicle
to exit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
exit
ngôi thứ ba số ít
exits
hiện tại phân từ
exiting
quá khứ đơn
exited
quá khứ phân từ
exited
Các ví dụ
After the movie ended, the audience began to exit the theater. 

Sau khi bộ phim kết thúc, khán giả bắt đầu rời khỏi rạp.

02

ra đi, qua đời

to die or pass away 
Intransitive
to exit definition and meaning
Các ví dụ
After a long battle with illness, the elderly man peacefully exited surrounded by his loved ones. 

Sau một trận chiến dài với bệnh tật, người đàn ông lớn tuổi đã ra đi thanh thản khi được những người thân yêu vây quanh.

03

rút lui, mất vị thế

to withdraw or fall behind in a competition, race, or contest, losing a previously held advantageous position 
Transitive: to exit a position or competition
Các ví dụ
The candidate's controversial statement caused him to quickly exit the lead position in the polls. 

Tuyên bố gây tranh cãi của ứng viên đã khiến anh ta nhanh chóng rút lui khỏi vị trí dẫn đầu trong các cuộc thăm dò.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng