Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lối thoát
Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng xác định vị trí lối thoát hiểm gần nhất và làm theo các biển chỉ dẫn sơ tán.
lối ra, đường ra
Cô ấy rẽ vào lối ra đến trung tâm thành phố để đến điểm đến của mình.
lối ra, nút giao
Anh ấy nói anh ấy đến từ lối ra 9 trên Turnpike.
lối ra, sự rời sân khấu
Diễn viên đã thực hiện một lối ra kịch tính ở cuối cảnh.
lối ra
Cô ấy đã thoát ra khỏi phòng họp một cách nhanh chóng khi chuông báo cháy vang lên.
sự ra đi, sự từ trần
Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.
rời khỏi, thoát ra
Sau khi bộ phim kết thúc, khán giả bắt đầu rời khỏi rạp.
ra đi, qua đời
Sau một trận chiến dài với bệnh tật, người đàn ông lớn tuổi đã ra đi thanh thản khi được những người thân yêu vây quanh.
rút lui, mất vị thế
Tuyên bố gây tranh cãi của ứng viên đã khiến anh ta nhanh chóng rút lui khỏi vị trí dẫn đầu trong các cuộc thăm dò.



























