Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to exist
01
tồn tại, hiện hữu
to have actual presence or reality, even if no one is thinking about it or noticing it
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
exist
ngôi thứ ba số ít
exists
hiện tại phân từ
existing
quá khứ đơn
existed
quá khứ phân từ
existed
Các ví dụ
The concept of parallel universes is still debated but some argue that they exist.
Khái niệm về vũ trụ song song vẫn còn được tranh luận nhưng một số người cho rằng chúng tồn tại.
Các ví dụ
The family struggled to exist in the aftermath of the natural disaster.
Gia đình đã vật lộn để tồn tại sau thảm họa thiên nhiên.
Cây Từ Vựng
coexist
existence
existent
exist



























