to exist
ex
ɪg
ig
ist
ˈzɪst
zist
wristwhistpistegrist

Định nghĩa và ý nghĩa của "exist"trong tiếng Anh

to exist
01

tồn tại, hiện hữu

to have actual presence or reality, even if no one is thinking about it or noticing it 
Intransitive
to exist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
exist
ngôi thứ ba số ít
exists
hiện tại phân từ
existing
quá khứ đơn
existed
quá khứ phân từ
existed
Các ví dụ
Many believe that extraterrestrial life might exist somewhere in the universe. 

Nhiều người tin rằng sự sống ngoài trái đất có thể tồn tại ở đâu đó trong vũ trụ.

1.1

tồn tại, hiện diện

to be present or available in a specific location or situation 
Intransitive: to exist somewhere
Các ví dụ
The rare species exists only in a small region of the Amazon rainforest. 

Loài quý hiếm tồn tại chỉ ở một vùng nhỏ của rừng nhiệt đới Amazon.

02

tồn tại, sống sót

to live or continue to survive, often in difficult circumstances 
Intransitive: to exist in a specific manner
Các ví dụ
The refugees exist in harsh conditions while waiting for resettlement. 

Những người tị nạn tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt trong khi chờ tái định cư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng