Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to excruciate
01
tra tấn, hành hạ
to torture someone physically
Các ví dụ
The cruel king would excruciate anyone who defied his orders, showing no mercy.
Vị vua tàn ác sẽ hành hạ bất cứ ai dám thách thức mệnh lệnh của mình, không chút thương xót.
02
hành hạ, tra tấn
to cause someone to suffer mentally
Các ví dụ
The endless rumors and gossip excruciated her, leaving her feeling isolated and broken.
Những tin đồn và chuyện ngồi lê đôi mách bất tận làm cô ấy đau khổ, khiến cô cảm thấy cô đơn và tan vỡ.
Cây Từ Vựng
excruciating
excruciation
excruciate



























