Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
excruciating
01
dữ dội, kinh khủng
causing extreme pain or discomfort
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most excruciating
so sánh hơn
more excruciating
có thể phân cấp
Các ví dụ
The excruciating pain in his leg made every step a challenge after the accident.
Cơn đau dữ dội ở chân khiến mỗi bước đi trở thành một thách thức sau tai nạn.
Cây Từ Vựng
excruciatingly
excruciating
excruciate



























