exclusively
exc
ˈɪksk
iksk
lu
lu:
loo
sive
sɪv
siv
ly
li
li
excessively

Định nghĩa và ý nghĩa của "exclusively"trong tiếng Anh

exclusively
01

độc quyền

in a manner that is only available to a particular person, group, or thing 
exclusively definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The VIP lounge at the airport is exclusively for first-class passengers. 

Phòng chờ VIP tại sân bay dành riêng cho hành khách hạng nhất.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

exclusively
exclusive
exclu
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng