exciting
exc
ˈɪks
iks
i
ai
ting
tɪng
ting
/ɪkˈsaɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exciting"trong tiếng Anh

exciting
01

thú vị, hào hứng

making us feel interested, happy, and energetic
exciting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most exciting
so sánh hơn
more exciting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fireworks display was really exciting and lit up the whole sky.
Màn trình diễn pháo hoa thực sự thú vị và thắp sáng cả bầu trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng