Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exciting
01
thú vị, hào hứng
making us feel interested, happy, and energetic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most exciting
so sánh hơn
more exciting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fireworks display was really exciting and lit up the whole sky.
Màn trình diễn pháo hoa thực sự thú vị và thắp sáng cả bầu trời.
Cây Từ Vựng
excitingly
unexciting
exciting
excite



























