Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
evidently
01
rõ ràng, hiển nhiên
in a way that is clearly seen, known, or understood
Các ví dụ
The rules had evidently been broken, as the equipment lay scattered.
Các quy tắc rõ ràng đã bị vi phạm, vì thiết bị nằm rải rác.
Cây Từ Vựng
evidently
evident
evidence



























