evidently
e
ˈɛ
e
vi
vi
dent
dənt
dēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "evidently"trong tiếng Anh

evidently
01

rõ ràng, hiển nhiên

in a way that is clearly seen, known, or understood 
evidently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She was evidently upset, slamming the door behind her without a word. 

Cô ấy rõ ràng là buồn bã, đóng sầm cửa lại phía sau mà không nói một lời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng