Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
manifestly
01
hiển nhiên, rõ ràng
in a clear, obvious, or unmistakable manner
Các ví dụ
The positive influence of the mentor was manifestly evident in the professional growth of the mentee.
Ảnh hưởng tích cực của người cố vấn đã rõ ràng thể hiện trong sự phát triển nghề nghiệp của người được cố vấn.
Cây Từ Vựng
manifestly
manifest



























