patently
pate
ˈpeɪt
peit
ntly
ntli
ntli
patiently

Định nghĩa và ý nghĩa của "patently"trong tiếng Anh

patently
01

hiển nhiên, rõ ràng

in a way that is clearly and easily recognizable 
patently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The error in the report was patently obvious and needed immediate correction. 

Lỗi trong báo cáo là hiển nhiên rõ ràng và cần được sửa chữa ngay lập tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng