patently
Pronunciation
/ˈpætəntɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "patently"trong tiếng Anh

patently
01

hiển nhiên, rõ ràng

in a way that is clearly and easily recognizable
patently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The lie was patently clear from the inconsistent statements.
Lời nói dối rõ ràng là rõ ràng từ những tuyên bố không nhất quán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng