Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
patently
01
hiển nhiên, rõ ràng
in a way that is clearly and easily recognizable
Các ví dụ
The lie was patently clear from the inconsistent statements.
Lời nói dối rõ ràng là rõ ràng từ những tuyên bố không nhất quán.
Cây Từ Vựng
patently
patent



























