manicurist
ma
ˈmæ
ni
ni
cu
kjʊə
kyue
rist
rɪst
rist

Định nghĩa và ý nghĩa của "manicurist"trong tiếng Anh

Manicurist
01

thợ làm móng, chuyên gia chăm sóc móng

a professional who specializes in grooming and beautifying nails through various nail care services 
manicurist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
manicurists
giống đực số ít
manicurist
giống cái số ít
manicurist
neutral form
nail technician

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

manicurist
manicure
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng