manifestly
ma
ˈmæ
ni
ni
fest
fɛst
fest
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "manifestly"trong tiếng Anh

manifestly
01

hiển nhiên, rõ ràng

in a clear, obvious, or unmistakable manner 
manifestly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Despite his attempts to conceal it, his excitement was manifestly visible in his beaming smile. 

Mặc dù anh ấy cố gắng che giấu, sự phấn khích của anh ấy rõ ràng có thể nhìn thấy trong nụ cười rạng rỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng