Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
everlasting
01
vĩnh cửu, bất diệt
continuing for an indefinite period without end
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
Their love was an everlasting bond that nothing could break.
Tình yêu của họ là một mối ràng buộc vĩnh cửu mà không gì có thể phá vỡ.
02
vĩnh viễn, không ngừng
occurring too frequently or continuing for too long, often becoming tiresome
Các ví dụ
I'm tired of your everlasting excuses for being late!
Tôi mệt mỏi với những lời bào chữa vô tận của bạn vì đến muộn!
03
vĩnh cửu, bất tử
(of flowers, etc.) maintaining shape and color for an extended period after being dried
Các ví dụ
The everlasting flowers in the bouquet stayed vibrant long after being cut and dried.
Những bông hoa vĩnh cửu trong bó hoa vẫn tươi sáng rất lâu sau khi được cắt và phơi khô.
Everlasting
01
hoa bất tử, hoa giấy
a flower, typically from the daisy family, known for its papery texture and ability to preserve its shape and vibrant color even after drying
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
everlastings
Các ví dụ
The florist recommended everlastings for the arrangement, knowing they would stay vibrant even after drying.
Người bán hoa đã đề nghị hoa bất tử cho bố cục, biết rằng chúng sẽ giữ được sự rực rỡ ngay cả sau khi khô.
Các ví dụ
The faithful lifted their voices in praise to the Everlasting, honoring the deity's timeless presence.
Những tín đồ cất tiếng ca ngợi Đấng Vĩnh Hằng, tôn vinh sự hiện diện vượt thời gian của vị thần.
Các ví dụ
Many religious texts speak of a life that continues into everlasting after death.
Nhiều văn bản tôn giáo nói về một cuộc sống tiếp tục vào cõi vĩnh hằng sau khi chết.
Cây Từ Vựng
everlastingly
everlastingness
everlasting
everlast



























