erstwhile
erst
ˈɜ:st
ēst
while
ˌwaɪl
vail

Định nghĩa và ý nghĩa của "erstwhile"trong tiếng Anh

erstwhile
01

trước kia, ngày xưa

in the past or formerly 
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The hotel, erstwhile a grand resort, is now in ruins. 

Khách sạn, trước kia là một khu nghỉ dưỡng lớn, giờ đã thành đống đổ nát.

erstwhile
01

, trước đây

having once been but no longer 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
His erstwhile allies turned against him. 

Những đồng minh trước đây của anh ấy đã quay lưng lại với anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng