Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erstwhile
01
cũ, trước đây
having once been but no longer
Các ví dụ
She met with her erstwhile mentor after many years.
Cô ấy đã gặp lại người cố vấn trước đây của mình sau nhiều năm.
Cây Từ Vựng
erstwhile
erst
while



























