antecedently
an
ˌæn
ān
te
ti
ce
ˈsi:
si
dent
dənt
dēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "antecedently"trong tiếng Anh

antecedently
01

trước đây, trước đó

before a particular time or previously 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He had antecedently expressed doubts about the project’s success. 

Anh ấy đã trước đó bày tỏ nghi ngờ về sự thành công của dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng