Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
trước đây, trước đó
already
before
earlier
erst
erstwhile
Anh ấy đã trước đó bày tỏ nghi ngờ về sự thành công của dự án.
Cây Từ Vựng