erudition
e
ˌɛ
e
ru
di
ˈdɪ
di
tion
ʃən
shēn
/ˌɛɹuːdˈɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erudition"trong tiếng Anh

Erudition
01

kiến thức uyên bác, học vấn sâu rộng

deep, extensive learning or knowledge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The seminar gathered individuals of great erudition, making the discussions rich and enlightening.
Hội thảo đã tập hợp những cá nhân có kiến thức uyên bác, khiến các cuộc thảo luận trở nên phong phú và sáng tỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng