Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Erudition
01
kiến thức uyên bác, học vấn sâu rộng
deep, extensive learning or knowledge
Các ví dụ
The seminar gathered individuals of great erudition, making the discussions rich and enlightening.
Hội thảo đã tập hợp những cá nhân có kiến thức uyên bác, khiến các cuộc thảo luận trở nên phong phú và sáng tỏ.



























