erudition
e
ˌɛ
e
ru
roo
di
ˈdɪ
di
tion
ʃən
shēn
eruption

Định nghĩa và ý nghĩa của "erudition"trong tiếng Anh

Erudition
01

kiến thức uyên bác, học vấn sâu rộng

deep, extensive learning or knowledge 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His essays reflect the erudition he acquired from years of study in libraries around the world. 

Những bài luận của anh ấy phản ánh kiến thức uyên bác mà anh ấy có được sau nhiều năm nghiên cứu trong các thư viện trên khắp thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng