Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Erythrocyte
01
hồng cầu, tế bào hồng cầu
a specialized blood cell responsible for transporting oxygen and carbon dioxide throughout the body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
erythrocytes



























