erstwhile
erst
ˈɜrst
ērst
while
ˌwaɪl
vail
British pronunciation
/ˈɜːstwa‍ɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erstwhile"trong tiếng Anh

erstwhile
01

trước kia, ngày xưa

in the past or formerly
Old useOld use
example
Các ví dụ
The castle, erstwhile a symbol of wealth, is now abandoned.
Lâu đài, trước đây là biểu tượng của sự giàu có, giờ đã bị bỏ hoang.
erstwhile
01

, trước đây

having once been but no longer
example
Các ví dụ
She met with her erstwhile mentor after many years.
Cô ấy đã gặp lại người cố vấn trước đây của mình sau nhiều năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store