enraged
en
ɪn
in
raged
ˈreɪʤd
reijd
engaged

Định nghĩa và ý nghĩa của "enraged"trong tiếng Anh

enraged
01

giận dữ, phẫn nộ

filled with intense anger 
enraged definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enraged
so sánh hơn
more enraged
có thể phân cấp
Các ví dụ
After discovering the broken promise, he was visibly enraged, his face red with anger. 

Sau khi phát hiện ra lời hứa bị phá vỡ, anh ta rõ ràng là giận dữ, mặt đỏ bừng vì tức giận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng