Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enraged
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enraged
so sánh hơn
more enraged
có thể phân cấp
Các ví dụ
The enraged driver honked loudly and gestured angrily after a near collision on the busy road.
Tài xế giận dữ bấm còi inh ỏi và ra điệu bộ tức giận sau một vụ suýt va chạm trên con đường đông đúc.
Cây Từ Vựng
enraged
enrage
rage



























