enigmatic
Pronunciation
/ˌɛnɪɡˈmætɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enigmatic"trong tiếng Anh

enigmatic
01

bí ẩn, khó hiểu

difficult to understand or interpret
enigmatic definition and meaning
disapproving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enigmatic
so sánh hơn
more enigmatic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ancient symbols on the wall were enigmatic clues from a bygone era.
Những biểu tượng cổ xưa trên tường là manh mối bí ẩn từ một thời đại đã qua.
02

bí ẩn, huyền bí

intentionally obscure, ambiguous, or profound
Các ví dụ
The teacher 's enigmatic comments encouraged students to think critically.
Những nhận xét bí ẩn của giáo viên đã khuyến khích học sinh suy nghĩ phê phán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng