Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enigmatic
01
bí ẩn, khó hiểu
difficult to understand or interpret
disapproving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enigmatic
so sánh hơn
more enigmatic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ancient symbols on the wall were enigmatic clues from a bygone era.
Những biểu tượng cổ xưa trên tường là manh mối bí ẩn từ một thời đại đã qua.
02
bí ẩn, huyền bí
intentionally obscure, ambiguous, or profound
Các ví dụ
The teacher 's enigmatic comments encouraged students to think critically.
Những nhận xét bí ẩn của giáo viên đã khuyến khích học sinh suy nghĩ phê phán.
Cây Từ Vựng
enigmatical
enigmatic
enigma



























