enhancement
en
ɪn
in
han
ˈhɑ:n
haan
cement
smənt
smēnt
entrancement

Định nghĩa và ý nghĩa của "enhancement"trong tiếng Anh

Enhancement
01

cải tiến, nâng cấp

an improvement that makes something more agreeable 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
enhancements
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng