Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
engrossing
01
hấp dẫn, lôi cuốn
so interesting or attention-grabbing that it fully occupies the mind
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most engrossing
so sánh hơn
more engrossing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie was so engrossing that I didn't check my phone once.
Bộ phim hấp dẫn đến mức tôi không kiểm tra điện thoại dù chỉ một lần.



























