amazingly
a
ə
ē
ma
ˈmeɪ
mei
zing
zɪng
zing
ly
li
li
British pronunciation
/ɐmˈe‍ɪzɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amazingly"trong tiếng Anh

amazingly
01

một cách đáng kinh ngạc, một cách ấn tượng

in a way that is extremely well or impressive
amazingly definition and meaning
example
Các ví dụ
The acrobat flipped and twirled amazingly in the air.
Người nhào lộn đã lộn nhào và xoay tròn một cách đáng kinh ngạc trên không trung.
02

một cách đáng ngạc nhiên, một cách không ngờ

in a manner that causes surprise due to being unexpected
example
Các ví dụ
Amazingly, the rare butterfly species was spotted in the urban park.
Thật đáng ngạc nhiên, loài bướm quý hiếm đã được phát hiện trong công viên đô thị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store