Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amazingly
01
một cách đáng kinh ngạc, một cách ấn tượng
in a way that is extremely well or impressive
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She solved the complex puzzle amazingly quickly.
Cô ấy đã giải quyết câu đố phức tạp đáng kinh ngạc nhanh chóng.
02
một cách đáng ngạc nhiên, một cách không ngờ
in a manner that causes surprise due to being unexpected
Các ví dụ
Amazingly, the small plant grew into a beautiful flower overnight.
Thật đáng ngạc nhiên, cây nhỏ đã phát triển thành một bông hoa xinh đẹp chỉ sau một đêm.
Cây Từ Vựng
amazingly
amazing
amaze



























