Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amazingly
01
một cách đáng kinh ngạc, một cách ấn tượng
in a way that is extremely well or impressive
Các ví dụ
The acrobat flipped and twirled amazingly in the air.
Người nhào lộn đã lộn nhào và xoay tròn một cách đáng kinh ngạc trên không trung.
02
một cách đáng ngạc nhiên, một cách không ngờ
in a manner that causes surprise due to being unexpected
Các ví dụ
Amazingly, the rare butterfly species was spotted in the urban park.
Thật đáng ngạc nhiên, loài bướm quý hiếm đã được phát hiện trong công viên đô thị.
Cây Từ Vựng
amazingly
amazing
amaze



























