amazement
a
ə
ē
maze
ˈmeɪz
meiz
ment
mənt
mēnt
British pronunciation
/ɐmˈe‍ɪzmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amazement"trong tiếng Anh

Amazement
01

sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc

a feeling of great wonder, often due to something extraordinary
amazement definition and meaning
example
Các ví dụ
The scientist ’s groundbreaking research results were met with amazement by her peers.
Kết quả nghiên cứu đột phá của nhà khoa học đã được các đồng nghiệp của cô đón nhận với sự ngạc nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store