amazement
a
ə
ē
maze
ˈmeɪz
meiz
ment
mənt
mēnt
amusement

Định nghĩa và ý nghĩa của "amazement"trong tiếng Anh

Amazement
01

sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc

a feeling of great wonder, often due to something extraordinary 
amazement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
amazements
Các ví dụ
The crowd watched in amazement as the fireworks lit up the night sky. 

Đám đông nhìn lên bầu trời đêm với sự ngạc nhiên khi pháo hoa thắp sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng