Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amazed
01
ngạc nhiên, kinh ngạc
feeling or showing great surprise
Các ví dụ
The children 's amazed faces reflected their astonishment at the magician's disappearing act.
Những khuôn mặt ngạc nhiên của lũ trẻ phản ánh sự kinh ngạc của chúng trước màn biến mất của ảo thuật gia.
Cây Từ Vựng
amazed
amaze



























