amazed
a
ə
ē
mazed
ˈmeɪzd
meizd
British pronunciation
/əˈmeɪzd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amazed"trong tiếng Anh

01

ngạc nhiên, kinh ngạc

feeling or showing great surprise
amazed definition and meaning
example
Các ví dụ
The children 's amazed faces reflected their astonishment at the magician's disappearing act.
Những khuôn mặt ngạc nhiên của lũ trẻ phản ánh sự kinh ngạc của chúng trước màn biến mất của ảo thuật gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store