endearingly
en
ɛn
en
dea
ˈdɪ
di
ring
rɪng
ring
ly
li
li
British pronunciation
/ɛndˈi‍əɹɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "endearingly"trong tiếng Anh

endearingly
01

một cách đáng yêu, một cách quyến rũ

in a lovable, charming, or emotionally appealing manner
example
Các ví dụ
The puppy barked endearingly, trying to get attention from the children.
Chú cún con sủa một cách đáng yêu, cố gắng thu hút sự chú ý của lũ trẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store