Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
effulgent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most effulgent
so sánh hơn
more effulgent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The painting captured the effulgent glow of a summer sunset.
Bức tranh ghi lại ánh sáng rực rỡ của hoàng hôn mùa hè.
Cây Từ Vựng
effulgent
effulg



























