effulgent
e
ɪ
i
fful
ˈfʌl
fal
gent
ʤənt
jēnt
/ɪfˈʌld‍ʒənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "effulgent"trong tiếng Anh

effulgent
01

rực rỡ, chói lọi

radiant and brilliant in appearance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most effulgent
so sánh hơn
more effulgent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The painting captured the effulgent glow of a summer sunset.
Bức tranh ghi lại ánh sáng rực rỡ của hoàng hôn mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng