Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
effulgent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most effulgent
so sánh hơn
more effulgent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The effulgent sunrise bathed the mountains in golden light.
Bình minh rực rỡ tắm những ngọn núi trong ánh sáng vàng.
Cây Từ Vựng
effulgent
effulg



























