egalitarian
e
ɪ
i
ga
ˌgæ
li
li
ta
ˈtɛə
teē
rian
riən
riēn
unsectarianmillenariansertularianproletarian

Định nghĩa và ý nghĩa của "egalitarian"trong tiếng Anh

Egalitarian
01

người theo chủ nghĩa bình đẳng, người ủng hộ bình đẳng

a person who believes in or advocates for the principle of equality, especially in regards to social, political, and economic affairs 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
egalitarians
Các ví dụ
As an egalitarian, she fought for equal rights across all social classes. 

Là một người bình đẳng, cô ấy đấu tranh cho quyền bình đẳng trên tất cả các tầng lớp xã hội.

egalitarian
01

bình đẳng

supporting the notion that all humans are equal and should be given equal rights 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most egalitarian
so sánh hơn
more egalitarian
có thể phân cấp
Các ví dụ
The community strives to maintain an egalitarian society where all members have equal rights and opportunities. 

Cộng đồng nỗ lực duy trì một xã hội bình đẳng nơi tất cả các thành viên đều có quyền và cơ hội ngang nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng