effrontery
eff
ˈɪf
if
ron
rən
rēn
te
ry
ri
ri
/ˈɛfɹəntəɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "effrontery"trong tiếng Anh

Effrontery
01

sự trơ tráo, sự mặt dày

a way of behaving that is shamelessly rude and bold
Các ví dụ
He displayed remarkable effrontery by interrupting the speaker repeatedly.
Anh ta thể hiện sự trơ tráo đáng chú ý bằng cách liên tục ngắt lời người nói.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng