Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
edgeless
01
không có lưỡi, cùn
lacking a cutting edge
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most edgeless
so sánh hơn
more edgeless
có thể phân cấp
02
cùn, không hiệu quả
dull or ineffective for cutting or precision tasks
Các ví dụ
The once sharp sword had become edgeless after years of use.
Thanh kiếm một thời sắc bén đã trở nên cùn sau nhiều năm sử dụng.
Cây Từ Vựng
edgeless
edge



























