eddo
e
ˈɛ
e
ddo
dəʊ
dew
meadow
eddoes

Định nghĩa và ý nghĩa của "eddo"trong tiếng Anh

01

eddo, củ có tinh bột ăn được của cây khoai môn

edible starchy tuberous root of taro plants 
eddo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
eddoes

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng