Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eddo
01
eddo, củ có tinh bột ăn được của cây khoai môn
edible starchy tuberous root of taro plants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
eddoes
LanGeek



























