Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
edgy
Các ví dụ
He felt edgy during the interview, trying to hide his anxiety.
Anh ấy cảm thấy căng thẳng trong buổi phỏng vấn, cố gắng che giấu sự lo lắng của mình.
02
khiêu khích, táo bạo
(of a movie, book, piece of music, etc.) characterized by sharpness, intensity, or boldness, often provoking strong reactions
Các ví dụ
The play 's edgy dialogue provoked laughter and discomfort simultaneously.
Cuộc đối thoại gai góc của vở kịch đã đồng thời gây ra tiếng cười và sự khó chịu.
03
tiên phong, táo bạo
characterized by daring, avant-garde, or unconventional elements, often standing out visually or stylistically from the norm
Các ví dụ
The fashion brand is known for edgy designs that mix leather, metal, and unexpected fabrics.
Thương hiệu thời trang được biết đến với những thiết kế cá tính kết hợp da, kim loại và các loại vải bất ngờ.
Cây Từ Vựng
edginess
edgy
edge



























