Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
edgy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
edgiest
so sánh hơn
edgier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was feeling edgy before the meeting, worried about how her proposal would be received.
Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước cuộc họp, lo lắng về cách đề xuất của mình sẽ được đón nhận.
02
khiêu khích, táo bạo
(of a movie, book, piece of music, etc.) characterized by sharpness, intensity, or boldness, often provoking strong reactions
Các ví dụ
Her novel is edgy, challenging conventional storytelling.
Tiểu thuyết của cô ấy sắc sảo, thách thức cách kể chuyện thông thường.
03
tiên phong, táo bạo
characterized by daring, avant-garde, or unconventional elements, often standing out visually or stylistically from the norm
Các ví dụ
The gallery featured edgy installations combining neon lights and recycled materials.
Phòng trưng bày có các tác phẩm sắp đặt táo bạo kết hợp đèn neon và vật liệu tái chế.
Cây Từ Vựng
edginess
edgy
edge



























