edgy
e
ˈɛ
e
dgy
ʤi
ji
wedgieveggie

Định nghĩa và ý nghĩa của "edgy"trong tiếng Anh

01

căng thẳng, dễ cáu kỉnh

feeling anxious and easily irritated 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
edgiest
so sánh hơn
edgier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was feeling edgy before the meeting, worried about how her proposal would be received. 

Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước cuộc họp, lo lắng về cách đề xuất của mình sẽ được đón nhận.

02

khiêu khích, táo bạo

(of a movie, book, piece of music, etc.) characterized by sharpness, intensity, or boldness, often provoking strong reactions 
Các ví dụ
Her novel is edgy, challenging conventional storytelling. 

Tiểu thuyết của cô ấy sắc sảo, thách thức cách kể chuyện thông thường.

03

tiên phong, táo bạo

characterized by daring, avant-garde, or unconventional elements, often standing out visually or stylistically from the norm 
Các ví dụ
The gallery featured edgy installations combining neon lights and recycled materials. 

Phòng trưng bày có các tác phẩm sắp đặt táo bạo kết hợp đèn neon và vật liệu tái chế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng