durum
du
ˈdjʊə
dyue
rum
rəm
rēm
durham

Định nghĩa và ý nghĩa của "durum"trong tiếng Anh

01

lúa mì cứng, lúa mì durum

a type of dark and hard wheat that is grown in dry regions, used to make pasta 
durum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
They enjoyed a comforting durum soup on a chilly evening. 

Họ thưởng thức một bát súp lúa mì cứng ấm áp vào một buổi tối lạnh giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng