durum
Pronunciation
/ˈdʊɹəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "durum"trong tiếng Anh

01

lúa mì cứng, lúa mì durum

a type of dark and hard wheat that is grown in dry regions, used to make pasta
durum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
You can use durum flour to make homemade bread.
Bạn có thể sử dụng bột durum để làm bánh mì tại nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng